Những câu thành ngữ có chữ 鴻
Trong tiếng Hán, từ Hồng (鴻) thường được sử dụng trong các thành ngữ mang ý nghĩa về sự cao cả, vĩ đại, chí lớn hoặc những điều tốt đẹp, may mắn. Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến có chữ 鴻:
鴻鵠之志 (Hồng Hộc chi chí): Chí lớn của chim hồng hộc.
Ý nghĩa: Thành ngữ này dùng để chỉ một người có hoài bão, chí lớn, khác với những người tầm thường. Chim hồng (ngỗng trời) và hộc (chim nhạn) là hai loài chim bay cao, bay xa, nên được dùng để ví với những người có lý tưởng lớn lao.
鴻運當頭 (Hồng vận đương đầu): Vận may lớn đang đến.
Ý nghĩa: Vận may lớn đang ở ngay trước mắt, sắp sửa đến. Từ “Hồng vận” (vận may lớn) đã được Việt hóa và sử dụng rộng rãi.
鴻毛泰山 (Hồng mao Thái Sơn): Lông hồng và núi Thái Sơn.
Ý nghĩa: Dùng để so sánh hai thứ có giá trị hoặc trọng lượng hoàn toàn khác biệt. Lông hồng nhẹ như không, còn núi Thái Sơn thì nặng trĩu. Câu này thường dùng để chỉ một cái chết có ý nghĩa lớn (nặng tựa Thái Sơn) hoặc vô nghĩa (nhẹ tựa lông hồng).
鴻圖大展 (Hồng đồ đại triển): Sự nghiệp lớn được phát triển.
Ý nghĩa: Chúc cho một người có sự nghiệp lớn, hoài bão lớn được thành công và mở rộng. Cụm từ này thường được dùng để chúc tụng trong các dịp khai trương hoặc năm mới.
鴻福齊天 (Hồng phúc tề thiên): Phúc lớn bằng trời.
Ý nghĩa: Chúc phúc cho một người có phúc lớn, may mắn vô cùng, sánh ngang với trời đất.
鴻篇巨製 (Hồng thiên cự chế): Tác phẩm vĩ đại, lớn lao.
Ý nghĩa: Dùng để ca ngợi một tác phẩm văn học, nghệ thuật có quy mô lớn, hoành tráng và tầm vóc vĩ đại. “Hồng thiên” (tác phẩm lớn) và “Cự chế” (chế tác vĩ đại).